international grandmaster

international grandmaster

An international grandmaster studies the chessboard intently during a tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiện tướng quốc tế: "international grandmaster" danh hiệu cao nhất do một tổ chức cờ vua quốc tế (như FIDE) trao tặng cho một kỳ thủ cờ vua. Danh hiệu này công nhận kỹ năng thành tích xuất sắc của kỳ thủ ở cấp độ toàn cầu.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở thành kiện tướng quốc tếtuổi 15.)
  • (Giải đấu thu hút nhiều kiện tướng quốc tế từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be awarded the title of international grandmaster": được trao danh hiệu kiện tướng quốc tế.

    • She was awarded the title of international grandmaster after winning the championship. ( ấy được trao danh hiệu kiện tướng quốc tế sau khi vô địch giải đấu.)
  • "to compete against international grandmasters": thi đấu với các kiện tướng quốc tế.

    • Young players often dream of competing against international grandmasters. (Các kỳ thủ trẻ thường mơ ước được thi đấu với các kiện tướng quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandmaster (n): kiện tướng (danh hiệu tổng quát, có thể quốc gia hoặc quốc tế).

    • He is a grandmaster in chess. (Anh ấy một kiện tướng cờ vua.)
  • International Master (n): kiện tướng quốc tế (danh hiệu thấp hơn "international grandmaster").

    • She earned the title of International Master last year. ( ấy đạt danh hiệu Kiện tướng quốc tế vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Chess grandmaster: kiện tướng cờ vua (thường dùng để chỉ "international grandmaster" trong ngữ cảnh cờ vua).
  • Top-tier chess player: kỳ thủ cờ vua đẳng cấp cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "international grandmaster", nhưng có thể kết hợp với:
    • to become an international grandmaster: trở thành kiện tướng quốc tế.
      • It takes years of practice to become an international grandmaster. (Phải mất nhiều năm luyện tập để trở thành kiện tướng quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to reach the rank of international grandmaster": đạt đến cấp bậc kiện tướng quốc tế.
    • Only a few players reach the rank of international grandmaster in their lifetime. (Chỉ một số ít kỳ thủ đạt đến cấp bậc kiện tướng quốc tế trong đời.)